class Mammalia

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lớp động vật (lớp Thú): Một nhóm phân loại khoa học (lớp) trong giới Động vật, bao gồm tất cả các loài động vật xương sống đặc điểm con cái tuyến để tiết sữa nuôi con non, cơ thể lông mao động vật hằng nhiệt (máu nóng).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Humans, whales, and bats all belong to the class Mammalia. (Con người, cá voi dơi đều thuộc lớp động vật .)
    • The evolution of class Mammalia is a key subject in paleontology. (Sự tiến hóa của lớp Thú một chủ đề quan trọng trong cổ sinh vật học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại học: "Class Mammalia" một cấp bậc phân loại chính thức trong hệ thống phân loại sinh học, nằm dưới ngành Chordata (Động vật dây sống) trên các bộ như Primates (Linh trưởng), Carnivora (Ăn thịt).
    • The class Mammalia is divided into three main subclasses: Monotremata, Marsupialia, and Placentalia. (Lớp Thú được chia thành ba phân lớp chính: Đơn huyệt, túi Nhau thai.)
Biến thể từ gần giống
  • Mammal (n): động vật , thành viên của lớp Mammalia.
    • A dog is a mammal. (Chó một động vật .)
  • Mammalian (adj): thuộc về lớp động vật .
    • Mammalian characteristics include hair and mammary glands. (Đặc điểm của lớp thú bao gồm lông tuyến .)
Từ đồng nghĩa
  • Lớp Thú: Cách gọi tắt thông thường trong tiếng Việt cho "lớp động vật ".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng cho danh từ chuyên ngành này)

Thành ngữ liên quan

(Không áp dụng cho danh từ chuyên ngành này)

Noun
  1. lớp động vật (lớp thú)

Từ đồng nghĩa